FORTUNER 2.7AT 4×2

Lướt hành trình - Đậm dấu ấn

Chọn màu xe

Đen 218 Giá dự kiến
1.155.000.000 VNĐ

Giá cả và màu sắc có thể theo thực tế

Nhận giá ưu đãi

Khám phá các phiên bản

FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4×4

  • Giá: 1.395.000.000 VNĐ
  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Kiểu dáng: Đa dụng thể thao
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Việt Nam

FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4×2

  • Giá: 1.290.000.000 VNĐ
  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Kiểu dáng: Đa dụng thể thao
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Việt Nam

Thư viện ảnh

Ngoại thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Nội thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Vận hành

An toàn

Thông số kỹ thuật

Lưu ý: Công ty Ô tô Toyota Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính nào mà không báo trước. Một số đặc tính kỹ thuật có thể khác so với thực tế.

Kích thước D x R x C  (mm x mm x mm) 4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở  (mm) 2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm) 1545/1555
Khoảng sáng gầm xe  (mm) 279
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 29/25
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m) 5.8
Trọng lượng không tải  (kg) 1875
Trọng lượng toàn tải  (kg) 2500
Dung tích bình nhiên liệu  (L) 80
Động cơ xăng Loại động cơ 2TR-FE (2.7L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh  (cc) 2694
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 122 (164)/5200
Mô men xoắn tối đa  (Nm @ vòng/phút) 245/4000
Tốc độ tối đa 175
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Có/With
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
Sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 265/60R18
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 11.42
Trong đô thị 14.52
Ngoài đô thị 9.69
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu sáng ban ngày Có/With
Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động/Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sau Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Trước LED
Sau Có/With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Tích hợp đèn chào mừng Có/With
Màu Cùng màu thân xe/Colored
Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
Sau Có (gián đoạn)/With (intermittent)
Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Có/With
Sau Có/With
Chắn bùn Trước + Sau/Front + Rear
Ống xả kép Không có/Without
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentation
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số Có/With
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động/EC
Tay nắm cửa trong Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình màu TFT 4.2″)/With (color TFT 4.2″)
Chất liệu bọc ghế Da/Leather
Ghế trước Loại ghế Loại thể thao/Sport type
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8 ways power
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Chức năng thông gió Không có/Without
Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Tựa tay hàng ghế sau Có/With
Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng/Auto 2 zone
Cửa gió sau Có/With
Hộp làm mát Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa Màn hình cảm ứng 8″ navigation/8″ touch screen navigation
Số loa 6
Cổng kết nối AUX Không có/Without
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói N/A
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau N/A
Kết nối wifi N/A
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có
Kết nối điện thoại thông minh Có
Kết nối HDMI N/A
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Có/With
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/with
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện Có/With
Ga tự động Có/With
Hệ thống báo động Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS) Không có/Without
Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Không có/Without
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đổ đèo (DAC) Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) Có/With
Camera Camera lùi/Back camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
Góc trước Có/With
Góc sau Có/With
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có (2)
Túi khí bên hông phía trước Có (2)
Túi khí rèm Có (2)
Túi khí đầu gối người lái Có (1)
Khung xe GOA Có/With
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/With
Cột lái tự đổ Có/With
Khóa an toàn trẻ em ISO FIX
Khóa cửa an toàn Có/With

Khuyến mại

Nhận báo giá

Đặt hẹn dịch vụ

messenger Messenger zalo Zalo map Chỉ đường call Gọi ngay
home Trang chủ
messenger Messenger
call
zalo Zalo
map Chỉ đường