Raize

Khuấy đảo cuộc chơi

Chọn màu xe

Trắng (W09)/Đen (X13) XJ7
522.000.000 VNĐ

Giá cả và màu sắc có thể theo thực tế

Nhận giá ưu đãi

Thư viện ảnh

Ngoại thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Nội thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Vận hành

An toàn

Thông số kỹ thuật

Lưu ý: Công ty Ô tô Toyota Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính nào mà không báo trước. Một số đặc tính kỹ thuật có thể khác so với thực tế.

Kích thước D x R x C  (mm x mm x mm) 4030 x 1710 x 1605
Chiều dài cơ sở  (mm) 2525
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)  (mm) 1475/ 1470
Khoảng sáng gầm xe  (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu  (m) 5,1
Trọng lượng không tải  (kg) 1035
Trọng lượng toàn tải  (kg) –
Dung tích bình nhiên liệu  (L) 36
Động cơ Loại động cơ Turbo/ Tăng áp
Dung tích xy lanh  (cc) 998
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa  (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 98/6000
Mô men xoắn tối đa  (Nm @ vòng/phút) 140/2400 – 4000
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Power
Hộp số Biến thiên vô cấp/ CVT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson
Sau Phụ thuộc kiểu dầm xoắn/ Dependent torsion-beam type
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện/ EPS
Mâm & Lốp xe Loại vành Hợp kim nhôm/ Alloy
Kích thước lốp 205/60R17
Phanh Trước Đĩa/ Disc
Sau Tang trống/ Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 6.61
Trong đô thị 8.61
Ngoài đô thị 5.47
Cụm đèn trước Cụm đèn trước LED và Đèn pha tự động/ LED and Auto light control
Đèn xi nhan tuần tự LED và Hiệu ứng dòng chảy/ LED and Sequential LED
Hệ thống chiếu sáng ban ngày LED và Hiệu ứng dòng chảy/ LED and Sequential LED
Đèn sương mù Halogen
Cụm đèn sau Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Có/With
Cánh hướng gió sau Có/ With
Ăng ten Dạng vây cá/ Shark fin
Tay nắm cửa ngoài Mạ chrome/ Chrome
Tay lái
Chất liệu Da/ Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp Audio, Chế độ lái & Màn hình đa thông tin/ Audio, Drive mode & MID
Điều chỉnh Gật gù/ Tilt
Lẫy chuyển số Có/ With
Cụm đồng hồ trung tâm Kỹ thuật số/ Digital
Màn hình đa thông tin 7 inch, 4 chế độ hiển thị/ 4 selectable themes
Gương chiếu hậu trong xe 2 chế độ ngày và đêm/ Day & Night
Khay giữ cốc 2 vị trí phía trước/ 2 front
Khay để đồ dưới ghế Ghế hành khách phía trước/ Passenger seat
Bệ tỳ tay trung tâm Kèm hộp để đồ/ With console box
Túi để đồ lưng ghế Ghế lái + ghế hành khách/ Driver + Passenger
Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ/ Leather + Fabric
Hệ thống điều hòa Tự động/ Auto
Hệ thống giải trí Kết nối điện thoại thông minh Có/With
Số loa 6
Kết nối Bluetooth/ USB
Kích thước màn hình 9inch
Sạc điện Cổng sạc 12V/ 120W Có/With
Cổng sạc USB 2.1A Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Có/ With
Đèn trần xe Ghế lái + ghế hành khách, đèn trung tâm/Driver, Passenger & Center
Đèn khoang hành lý Có/ With
Tấm chắn nắng Có gương trang điểm/ With vanity
Tấm ngăn khoang hành lý Có/ With
Lốp dự phòng Như lốp chính/ Ground tyre
Móc khoang hành lý 4 điểm/ With 4 points
Kính chỉnh điện 4 cửa, Ghế lái: tự động lên xuống + chống kẹt/ 4 door, D: Auto up/down + Jam protector
Mã hóa động cơ Có/With
Cảnh báo Có (với còi báo động)/With (Alarm)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Có/With
Khóa cửa tự động theo tốc độ Có/ With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) Có/With
Cảm biến Cảm biến trước 2
Cảm biến sau 2
Camera lùi Có/With
Túi khí Số lượng túi khí 6

Khuyến mại

Nhận báo giá

Đặt hẹn dịch vụ

messenger Messenger zalo Zalo map Chỉ đường call Gọi ngay
home Trang chủ
messenger Messenger
call
zalo Zalo
map Chỉ đường